ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cưỡng chế" (1件)
cưỡng chế
日本語
名強制、強制措置
Dự thảo còn bổ sung ba biện pháp cưỡng chế mới.
草案には、さらに3つの新たな強制措置が追加された。
類語検索結果 "cưỡng chế" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cưỡng chế" (1件)
Dự thảo còn bổ sung ba biện pháp cưỡng chế mới.
草案には、さらに3つの新たな強制措置が追加された。
